7 lưu ý khi mở doanh nghiệp tại Mỹ theo visa L-1

5/5 - (1 bình chọn)

Visa L-1 là một trong những con đường phổ biến để các công ty đa quốc gia muốn điều chuyển giám đốc điều hành, nhà quản lý hoặc nhân sự chuyên môn đặc biệt sang Hoa Kỳ. Trong đó, diện mở văn phòng mới (New office) cho phép công ty chưa có hiện diện tại Mỹ thành lập văn phòng mới và cử nhân sự chủ chốt sang trực tiếp điều hành hoạt động ban đầu.

Theo quy định, “văn phòng mới” được hiểu là chi nhánh, công ty con hoặc đơn vị liên kết tại Mỹ đã hoạt động dưới 1 năm. Đây là lựa chọn hấp dẫn với nhiều doanh nghiệp đang muốn mở rộng sang thị trường Mỹ.

Trên thực tế diện này thường bị USCIS và viên chức lãnh sự xem xét chặt chẽ hơn. Khác với hồ sơ L-1 cho văn phòng đã hoạt động ổn định, hồ sơ mở văn phòng mới mang tính dự báo tương lai, đòi hỏi cơ quan xét duyệt đánh giá khả năng phát triển và tính bền vững của doanh nghiệp. Chính yếu tố này khiến hồ sơ dễ bị yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) hoặc có kết quả không đồng nhất.

Vì vậy, khả năng chấp thuận của hồ sơ L-1 phụ thuộc rất nhiều vào việc chuẩn bị bộ hồ sơ chi tiết, logic và tính nhất quán.

Visa L1

Kế hoạch kinh doanh là yếu tố then chốt của visa L-1

Trong hồ sơ visa L-1, bản kế hoạch kinh doanh (Business plan) là nền tảng quan trọng nhất vì đây là cơ sở để cơ quan xét duyệt đánh giá tính khả thi của văn phòng mới tại Mỹ.

Kế hoạch này phải chứng minh rằng công ty sẽ đi vào hoạt động trong thời gian hợp lý, phát triển đủ mạnh để hỗ trợ vị trí quản lý hoặc điều hành, đạt được cơ cấu phù hợp trong vòng 1 năm.

Những kế hoạch viết quá chung chung, thiếu số liệu thực tế, dự báo tài chính thiếu cơ sở, không thể hiện rõ kế hoạch tuyển dụng thường dẫn đến RFE hoặc bị từ chối.

Dự báo doanh thu phải dựa trên nghiên cứu thị trường rõ ràng, chiến lược vận hành thực tế, lộ trình phát triển hợp lý. Nếu doanh thu được dự đoán quá cao mà không có căn cứ, USCIS có thể nghi ngờ toàn bộ hồ sơ.

Điểm quan trọng hơn là phải chứng minh rằng sau 1 năm, người được chuyển sang Mỹ sẽ giữ vai trò quản lý hoặc điều hành chứ không trực tiếp làm các công việc hàng ngày.

Một kế hoạch kinh doanh tốt cần thể hiện các mốc phát triển cụ thể, lộ trình tuyển nhân sự, cách công việc vận hành sẽ được giao dần cho đội ngũ mới, việc chỉ nêu mục tiêu dài hạn là chưa đủ.

Yêu cầu về văn phòng thực tế tại Mỹ

Một yêu cầu quan trọng khác của visa L-1 diện mở văn phòng mới là doanh nghiệp phải có địa điểm kinh doanh thực tế (physical premises) tại Mỹ.

Điều này có nghĩa văn phòng đăng ký tại Mỹ chỉ có địa chỉ nhận thư là chưa đủ, văn phòng ảo thường không đủ thuyết phục được Sở di trú Mỹ.

USCIS thường mong muốn thấy hợp đồng thuê văn phòng đã ký thời hạn thuê thường từ 12 tháng trở lên, ảnh văn phòng, sơ đồ mặt bằng, mô tả diện tích sử dụng. Không gian văn phòng phải phù hợp với mô hình kinh doanh.

Ví dụ: Công ty tư vấn có thể dùng văn phòng nhỏ logistics hoặc sản xuất cần diện tích lớn hơn. Các không gian làm việc chung như WeWork, Regus có thể được chấp nhận nếu chứng minh được có khu vực riêng, có nhân sự làm việc, thực tế có dấu hiệu hoạt động kinh doanh rõ ràng. Làm việc tại nhà không bị cấm nhưng thường bị xem xét kỹ hơn.

Chứng minh vai trò quản lý trong năm đầu

Một trong những thách thức lớn nhất của visa L-1 là chứng minh người được chuyển sang Mỹ thực sự giữ vai trò quản lý. Doanh nghiệp mới thường có ít nhân sự, ngân sách giới hạn, người sáng lập phải làm nhiều việc cùng lúc.

Nếu hồ sơ cho thấy người được chuyển sang Mỹ phải xử lý các giấy tờ, chăm sóc khách hàng, thực hiện các công việc hành chính, làm các việc vận hành hằng ngày thì USCIS có thể cho rằng họ không thực sự giữ vai trò quản lý hoặc điều hành.

Các mô tả công việc chung chung như quản lý hoạt động, phát triển kinh doanh thường không đủ thuyết phục. Hồ sơ cần nêu rõ quyền ra quyết định, phạm vi quản lý, vị trí trong cơ cấu công ty, người báo cáo trực tiếp.

Sơ đồ tổ chức cần thể hiện nhân sự hiện tại, nhân sự dự kiến tuyển và phân cấp chức năng rõ ràng. Đây là phần rất quan trọng trong việc tăng khả năng phê duyệt hồ sơ.

Làm việc từ xa có thể ảnh hưởng đến visa L-1

Mô hình làm việc từ xa ngày càng phổ biến nhưng cũng có thể khiến hồ sơ visa L-1 bị xem xét kỹ hơn. Cơ quan di trú có thể đặt câu hỏi Người quản lý tại Mỹ sẽ giám sát hoạt động như thế nào?

Do đó hồ sơ cần giải thích rõ cơ chế báo cáo, họp video định kỳ, hệ thống theo dõi hiệu suất, phần mềm quản lý nội bộ, quy trình phê duyệt công việc.

Nếu phần lớn nhân sự là cộng tác viên tự do hoặc nhà thầu bên ngoài nước Mỹ, hồ sơ có thể bị đánh giá là doanh nghiệp chưa vận hành độc lập tại Mỹ.

Thời hạn 1 năm tạo áp lực lớn khi gia hạn visa L-1

Khác với nhiều diện khác, visa L-1 diện mở văn phòng mới ban đầu thường chỉ được cấp trong 1 năm.

Điều này tạo áp lực lớn vì trước khi xin gia hạn, doanh nghiệp phải chứng minh đã hoạt động thực tế, có doanh thu, có khách hàng, có nhân sự, vai trò quản lý đã hình thành rõ ràng. Các bằng chứng cần gồm hợp đồng ký với khách hàng, hóa đơn, bảng lương, hợp đồng lao động, hồ sơ thuế.

USCIS sẽ so sánh kết quả thực tế với business plan ban đầu. Nếu có chênh lệch lớn, doanh nghiệp cần giải thích hợp lý.

Ngoài ra, những yếu tố bên ngoài như chậm lịch phỏng vấn visa, tồn đọng lịch lãnh sự cũng có thể ảnh hưởng đến tiến độ.

Nguồn vốn vận hành cần rõ ràng

Mặc dù visa L-1 không yêu cầu mức đầu tư tối thiểu cố định như visa E-2, tuy nhiên USCIS vẫn đánh giá Doanh nghiệp có đủ vốn để vận hành trong năm đầu tiên hay không. Số vốn cần phù hợp với loại hình kinh doanh.

USCIS muốn thấy nguồn tiền đủ để thuê văn phòng, tuyển dụng nhân sự, marketing, vận hành ban đầu. Nếu số vốn quá thấp so với quy mô kế hoạch, cơ quan xét duyệt có thể nghi ngờ tính khả thi của dự án.

Mô hình nhượng quyền thương mại (Franchise) ảnh hưởng visa L-1

Nhiều doanh nghiệp chọn mô hình nhượng quyền thương mại để xin visa L-1 vì thương hiệu có sẵn, quy trình vận hành sẵn, giảm rủi ro khởi nghiệp. Tuy nhiên, mô hình này cũng phát sinh vấn đề liên quan đến Quan hệ sở hữu.

Cơ quan di trú sẽ xem xét liệu rằng công ty nước ngoài có thực sự sở hữu công ty Mỹ hay không, quyền kiểm soát cuối cùng thuộc về ai, cơ cấu sở hữu có minh bạch hay không. Nếu bên nhượng quyền kiểm soát quá nhiều trong vận hành, hồ sơ visa L-1 có thể bị đặt câu hỏi về quyền quản lý thực tế của công ty mẹ.

Do đó cần chứng minh rõ quyền kiểm soát cuối cùng vẫn thuộc công ty nước ngoài.

Visa L-1 là một lựa chọn hiệu quả cho doanh nghiệp muốn mở rộng sang thị trường Mỹ. Tuy nhiên, đây cũng là diện thị thực đòi hỏi hồ sơ phải chuẩn bị rất chặt chẽ.

Để tăng khả năng được chấp thuận, doanh nghiệp nên tập trung vào kế hoạch kinh doanh thực tế, văn phòng phù hợp, cơ cấu quản lý rõ ràng, nguồn vốn minh bạch và tính nhất quán trong hồ sơ.

Việc hiểu rõ những rủi ro thường gặp của visa L-1 sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình xây dựng chiến lược mở rộng sang Hoa Kỳ và giảm thiểu những trì hoãn không cần thiết.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *